Chưa có đánh giá nào.
Bộ chuyển đổi Video quang GNETCOM HL-8V-20T/R-1080P được thiết kế cho ứng dụng thi công camera AHD/ HDCVI/ HDTVI với khoảng cách truyền hình ảnh xa từ 0- 20KM Single-mode / 0-2Km Multi-mode. Thiết bị chỉ cần sử dụng 1 sợi cáp quang single mode/multi mode để truyền tín hiệu video khoảng cách lớn vẫn đảm bảo tín hiệu hình ảnh chuẩn HD.
Bộ chuyển đổi Video Quang 8 Kênh camera CVI/TVI/AHD GNETCOM HL-8V-20T/R-1080P
Bộ chuyển đổi Video quang GNETCOM HL-8V-20T/R-1080P được thiết kế cho ứng dụng thi công camera AHD/ HDCVI/ HDTVI với khoảng cách truyền hình ảnh xa từ 0- 20KM Single-mode / 0-2Km Multi-mode. Thiết bị chỉ cần sử dụng 1 sợi cáp quang single mode/multi mode để truyền tín hiệu video khoảng cách lớn vẫn đảm bảo tín hiệu hình ảnh chuẩn HD.
Tính năng bộ chuyển đổi Video quang 8 kênh camera CVI/TVI/AHD GNETCOM HL-8V-20T/R-1080P
Bộ sản phẩm quang video HL-8V-20TR-1080 gồm 1 thiết bị truyền HL-8V-20T-1080 và 1 thiết bị nhận HL-8V-20R-1080 đơn giản dễ sử dụng (mỗi thiết bị có 1 adapter đi kèm)
Thông số kỹ thuật bộ chuyển đổi Video quang 8 kênh camera CVI/TVI/AHD GNETCOM HL-8V-20T/R-1080P
| Feature | Description | |
|
Optical |
Fiber Type | Single-mode / multi-mode fiber(9/125um) |
| Fiber Connector | FC | |
| Distance | 20KM (Single-mode fiber) 2KM (Multi-mode fiber) |
|
| Wavelength single mode | Transmitter: T1310nm, R1550nm. Receiver: T1550nm, R1310nm. |
|
| Wavelength multi mode | 850nm | |
| Fiber Power | -9~ -5dBm | |
| Rx Sensitivity | -24dBm | |
|
Video |
Video Interface Number | 8 channels |
| Physical Interface | BNC | |
| Tx Input level | >500mVp-p | |
| Rx Output level | 1-1.2Vp-p | |
| Bandwidth of Video | 50M(720P) 100M(1080P) | |
| Differential Phase | ≤ 2 | |
| Differential Gain | ≤ 2% | |
| Input/Output Impedance | 75 Ω | |
| Surge Protection | 10/700 us : (1-1.5kv) | |
| Sampling Digit | 10 Bit | |
| Sampling Frequency | 60Mhz | |
|
Environmental Demand |
Environmental Temperature | -30℃~+75℃ |
| Storage Environment | -40℃~+85℃ | |
| Relative Humidity | 0-95% ( no condensation) | |
| Mean Time Between Failures(MTBF) | ≥100 000 hours | |
| EPS | DC5V | |
Chưa có đánh giá nào.